banner
Zalo trực tuyến
ZALO
Facebook trực tuyến
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 43
  • Khách viếng thăm: 40
  • Máy chủ tìm kiếm: 3
  • Hôm nay: 6132
  • Tháng hiện tại: 164769
  • Tổng lượt truy cập: 14630001
Động cơ điện 3 pha Y2 series Xem ảnh lớn

Động cơ điện 3 pha Y2 series

Động cơ điện 3 pha Y2 series thiết kế đặc biệt cho thị trường châu Âu, hộp đấu dây được đặt trên đỉnh động cơ,có thiết kế nhỏ gọn, ít tiếng ồn. Bảo hành 12 tháng.

Mã sản phẩm: Y2 Giá : Liên hệ

Động cơ điện 3 pha Y2  series.

Động cơ điện 3 pha Y2  sử dụng chạy tải các thiết bị : máy công cụ, quạt, máy bơm, máy nén, băng tải, sử dụng trong các dây truyền sản xuất và chế biến thực phẩm.
Thông số và tính năng : 
Điện áp: 380V hoặc theo yêu cầu.
Tần số: 50Hz hoặc 60Hz.
Cách đấu nối : Mắc hình sao với công suất nhỏ hơn hoặc 3kW.
                      Mắc tam giác với công suất lớn hơn 4kW.
Cấp cách điện : F.
Cấp bảo vệ : Vỏ  là IP54, hộp đấu dây IP55.
Làm mát: ICO141 (tự làm mát bằng quạt)
Có thiết kế nhỏ gọn, ít tiếng ồn, độ rung thấp
Điều kiện vận hành : 
Nhiệt độ môi trường: -15 ℃ ≤ θ ≤ 40 ℃
Độ cao: không quá 1000 m trên mực nước biển.
Độ ẩm tương đối dưới 90%.
 


Động cơ điện 3 pha Y2  series.

Thông số kĩ thuật
Model Công suất Chế độ đầy tải Dòng khởi động Momen khởi động Momen lớn nhất
Kw Tốc độ Dòng điện Hiệu suẩt Hệ số công suất Lst/ln Tst/Tn Tmax/Tn
(r/min) (A) (%) (cos/Ө)      
Tốc độ 3000 v/phút
Y2-631-2 0.18 2720 0.53 65 0.8 5.5 2.2 2.2
Y2-632-2 0.25 0.69 68 0.81
Y2-711-2 0.37 2740 0.99 70 0.81 6.1
Y2-712-2 0.55 1.4 73 0.82 2.3
Y2-801-2 0.75 2830 1.83 75 0.83
Y2-802-2 1.1 2.58 77 0.84 7
Y2-90S-2 1.5 2840 3.43 79
Y2-90L-2 2.2 4.85 81 0.85
Y2-100L-2 3 2870 6.31 83 0.87 7.5
Y2-112M-2 4 2890 8.1 85 0.88
Y2-132S1-2 5.5 2900 11 86
Y2-132S2-2 7.5 14.9 87
Y2-160M1-2 11 2930 21.3 88 0.89
Y2-160M2-2 15 28.8 89
Y2-160L-2 18.5 34.7 90 0.9
Y2-180M-2 22 2940 41 90 2
Y2-200L1-2 30 2950 55.5 91.2
Y2-200L2-2 37 67.9 92
Y2-225M-2 45 2970 82.3 92.3
Y2-250M-2 55 101 92.5
Y2-280S-2 75 134 93
Y2-280M-2 90 160 93.8 0.91
Y2-315S-2 110 2980 195 94 7.1 1.8 2.2
Y2-315M-2 132 233 94.5
Y2-315L1-2 160 279 94.6 0.92
Y2-315L2-2 200 348 94.8
Y2-355M-2 250 433 95.3 1.6
Y2-355L-2 315 544 95.6
Tốc độ 1500 v/phút
Y2-631-4 0.12 1310 0.44 57 0.72 4.4 2.1 2.2
Y2-632-4 0.18 0.62 60 0.73
Y2-711-4 0.25 1330 0.79 65 0.75 5.2
Y2-712-4 0.37 1.12 67 0.75
Y2-801-4 0.55 1390 1.57 71 0.75 2.4 2.3
Y2-802-4 0.75 2.03 73 0.76 6 2.3
Y2-90S-4 1.1 1400 2.89 75 0.77
Y2-90L-4 1.5 3.7 78 0.79
Y2-100L1-4 2.2 1430 5.16 80 0.81 7
Y2-100L2-4 3 6.78 82 0.82
Y2-112M-4 4 1440 8.8 84
Y2-132S-4 5.5 11.7 85 0.83
Y2-132M-4 7.5 15.6 87 0.84
Y2-160M-4 11 1460 22.3 88 2.2
Y2-160L-4 15 30.1 89 0.85 7.5
Y2-180M-4 18.5 1470 36.5 90.5 0.86
Y2-180L-4 22 43.2 91
Y2-200L-4 30 57.6 92 7.2
Y2-225S-4 37 1480 69.9 92.5 0.87
Y2-225M-4 45 84.7 92.8
Y2-250M-4 55 103 93
Y2-280S-4 75 140 93.8
Y2-280M-4 90 1490 167 84.2
Y2-315S-4 110 201 94.5 0.88 6.9 2.1 2.2
Y2-315M-4 132 240 94.8
Y2-315L1-4 160 287 94.9 0.89
Y2-315L2-4 200 359 95
Y2-355M-4 250 1485 443 95.3 0.9
Y2-355L-4 315 556 95.6
Tốc độ 1000 v / phút
Y2-711-6 0.18 850 0.74 56 0.66 4 1.9 2
Y2-712-6 0.25 0.95 59 0.68
Y2-801-6 0.37 890 1.3 62 0.7 4.7
Y2-802-6 0.55 1.79 65 0.72 2.1
Y2-90S-6 0.75 910 2.29 69 5.5 2
Y2-90L-6 1.1 3.18 72 0.73
Y2-100L-6 1.5 940 3.94 76 0.75
Y2-112M-6 2.2 5.6 79 0.76 6.5
Y2-132S-6 3 960 7.4 81 2.1
Y2-132M1-6 4 9.8 82
Y2-132M2-6 5.5 12.9 84 0.77
Y2-160M-6 7.5 970 17 86 0.78 2
Y2-160L-6 11 24.2 87.5 0.81 7
Y2-180L-6 15 31.6 89
Y2-200L1-6 18.5 38.6 90 0.83 2.1
Y2-200L2-6 22 44.7 90 0.84
Y2-225M-6 30 980 59.3 91.5 0.86 2
Y2-250M-6 37 71 92 2.1
Y2-280S-6 45 86 92.5 2
Y2-280M-6 55 105 92.8
Y2-315S-6 75 990 141 93.5 2
Y2-615M-6 90 169 93.8
Y2-315L1-6 110 206 94 6.7
Y2-315L2-6 132 244 94.2 0.87
Y2-355M1-6 160 292 94.5 0.88 1.9
Y2-355M2-6 200 365 94.7
Y2-355L-6 250 455 94.9
Tốc độ 750 v/phút
Y2-801-8 0.18 630 0.88 51 0.61 3.3 1.8 1.9
Y2-802-8 0.25 640 1.15 54
Y2-90S-8 0.37 660 1.49 62 4
Y2-90L-8 0.55 2.18 63 2
Y2-100L1-8 0.75 690 2.17 71 0.67
Y2-100L2-8 1.1 2.39 73 0.69 5
Y2-112M-8 1.5 680 4.5 75
Y2-132S-8 2.2 710 6 78 0.71 6
Y2-132M-8 3 7.9 79 0.73
Y2-160M1-8 4 720 10.3 81 1.9
Y2-160M2-8 5.5 13.6 83 0.74 2
Y2-160L-8 7.5 17.8 85.5 0.75
Y2-180L-8 11 730 25.1 87.5 0.76 6.6
Y2-200L-8 15 34.1 88
Y2-225S-8 18.5 40.6 90 1.9
Y2-225M-8 22 740 47.4 90.5 0.78
Y2-250M-8 30 64 91 0.79
Y2-280S-8 37 78 91.5
Y2-280M-8 45 94 92
Y2-315S-8 55 111 92.8 0.81 1.8
Y2-315M-8 75 151 93
Y2-315L1-8 90 178 93.8 0.82
Y2-315L2-8 110 217 94 7.2
Y2-355M1-8 132 261 93.7
Y2-355M2-8 160 315 94.2
Y2-355L-8 200 388 94.5 0.83
Tốc độ 600 v/phút
Y2-315S-10 45 590 100 91.5 0.75 6.2 1.5 2
Y2-315M-10 55 121 92
Y2-315L1-10 75 162 92.5 0.76
Y2-315L2-10 90 191 93 0.77
Y2-315M1-10 110 230 93.2 0.78 6 1.3
Y2-315M2-10 132 275 93.5
Y2-355L-10 160 334 93.5
Công Ty TNHH Thiết Bị Tân An Phát
Bình luận

:   Mã chống spam Thay mới   
 

Sản phẩm cùng loại

Giá : Liên hệ

Giá : Liên hệ

Giá : Liên hệ

Sản phẩm trước