banner
Hỗ trợ trực tuyến
  Kinh doanh
Yahoo! Messenger:

  Hotline: 096 525 8336
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 63
  • Khách viếng thăm: 57
  • Máy chủ tìm kiếm: 6
  • Hôm nay: 5158
  • Tháng hiện tại: 140328
  • Tổng lượt truy cập: 9464836
Cầu trục dầm đôi QZ dùng gầu ngoạm Xem ảnh lớn

Cầu trục dầm đôi QZ dùng gầu ngoạm

Cầu trục dầm đôi QZ dùng gầu ngoạm dùng trong các nhà kho, xưởng sản xuất, dây truyền sản xuất mía đường. Sản xuất và thiết kế theo yêu cầu của khách hàng. Bảo hành 12 tháng.

Giá : Liên hệ

Cầu trục dầm đôi QZ dùng gầu ngoạm - Cẩu mía.

Điều kiện làm việc :
Nhiệt độ làm việc : -25~+40°C, 
Khả năng làm việc : A6 – A3.
Nguồn cấp : 3 pha, 380V,50HZ hoặc do yêu cầu của khách hàng
Tải trọng : 5 ~ 20 tấn.
Cầu trục dầm đôi QZ móc kéo gầu ngoạm đạt tiêu chuẩn an toàn chất lượng :
- Bảo vệ quá tải.
- Động cơ nâng chính có bảo vệ nhiệt.
- Móc có lẫy cài.
- Cao xu giảm chấn.
- Bảo vệ tiếp đất.
- Công tắc giới hạn hành trình.
- Nút dừng khẩn cấp.
- Được kiểm định và cấp chứng chỉ an toàn trước khi rời khỏi nhà máy.

Cầu trục dầm đôi QD sử dụng gầu ngoạn

Cầu trục dầm đôi QZ dùng gầu ngoạm - Cẩu mía.

 

Thông số kĩ thuật
Tổng trọng lượng (t) 5 10
Khoảng cách di chuyển xe con (m) 10.5 13.5 16.5 19.5 22.5 25.5 28.5 31.5 10.5 13.5 16.5 19.5 22.5 25.5 28.5 31.5
Chế độ làm việc A6
Chiều cao nâng 32 30
(m) 
Tốc độ
(m/phút)
Nâng 28.2 39
Xe lớn 43.5 45.4
Xe con 93 94 86.5
Động cơ Nâng YZR255M-8/22 YZR280M-10/45
Xe con YZR132M1-6/2.2 YZR132M2-6/3.7
Xe lớn YZR160M1-6/2x5.5 YZR160M2-6/2x7.5 YZR160M2-6/2x7.5
Kích thước B 5700 6200 5860 6260
W 4100 4600 4200 4600
b 244 274
LX 2000
H 1753 1756 1759 1764 1767 1770 1773 1776 2058 2061 2064 2067 2070 2073 2076 2079
H2 730 845
S1 1617 1860
S2 1764 1730
F 26 176 246 326 476 676 776 926 28 148 278 428 578 728 828 978
Khối lượng
(t)
Xe con 4.5 8.33
Xe lớn 18.1 19.8 21.9 24.1 27 30.1 32.9 36 27.5 29.4 31.8 34.5 37.1 40.6 43.8 46.4
Trọng tải bánh xe (kN) 86 91 97 103 112 126 129 138 108 117 126 134 142 152 163 168
Gầu ngoạn Loại U3 U2 U1 U6 U5 U4
(u)
Kiểu Nhẹ Trung bình Nặng Nhẹ Trung bình Nặng
Thể tích 2.5 1.5 1 5 3 2
(m^3)
Khối lượng riêng 0.5-1.0 1.0-1.8 1.8-2.9 0.5-1.0 1.0-1.8 1.8-2.9
(t/m^3)
Khối lượng 2285 2248 2065 4616 4400 3898
(kg)
Ba  (m) 1570 1324 1224 1988 1642 1412
Bb (m) 2590 2310 10 3150 2850 2610
Bc (m) 3227 2798 2544 3790 3308 3070
Đường ray 43kg/m  QU80
Nguồn  AC 50HZ  380V

Công ty TNHH thiết bị Tân An Phát.
Bình luận

:   Mã chống spam Thay mới   
 
Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm trước
Sản phẩm sau