banner
Zalo trực tuyến
ZALO
Facebook trực tuyến
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập: 38
  • Khách viếng thăm: 22
  • Máy chủ tìm kiếm: 16
  • Hôm nay: 3887
  • Tháng hiện tại: 246059
  • Tổng lượt truy cập: 17289517
Bơm bánh răng lót nhựa LQB series Xem ảnh lớn

Bơm bánh răng lót nhựa LQB series

Bơm bánh răng lót nhựa LQB có thể vận chuyển các môi chất có độ PH cao, trong các nhà máy hóa chất, dược phẩm. Bảo hành 12 tháng.

Mã sản phẩm: LQB Giá : Liên hệ

Bơm bánh răng lót nhựa LQB

Bơm bánh răng LQB ứng dụng vận chuyển các môi chất mà không có tính chất ăn mòn da, không bao gồm các hạt rắn và có solidifiability dưới nhiệt độ bình thường. Nó đặc biệt được sử dụng cho các điều kiện môi trường cần thiết để giữ nhiệt trong lắp đặt ngoài trời ở vùng lạnh. Nhiệt độ trung bình có thể đạt đến 250 ° C. Độ nhớt là 5-1500CSt.  Bơm bánh răng LQB  ứng dụng để vận chuyển dầu, nhựa đường, keo, nhựa…
Đặc điểm cấu trúc của bơm bánh răng LQB
Các bánh răng rỗng và mặt bích đầu vào và đầu ra được thiết lập trên cơ thể của bơm. Trong quá trình hoạt động của bơm bánh răng LQB luôn được truyền nhiệt và giữ nhiệt cho chất lỏng và bơm khi cung cấp  dầu  nóng, hơi nước và nước nóng.
  Thông số kỹ thuật bơm bánh răng LQB:
Model: LQB
Lưu lượng: 1 ~ 58m3/h
Áp suất: max 0.8 MPa
Công suất động cơ: 1.5 ~ 22kW
Bơm bánh răng lót nhựa LQB

Bơm bánh răng lót nhựa LQB.


Thông số kỹ thuật
Model Lưu lượng Áp suất Chiều cao cột áp Đường kính Động cơ
M3/h Mpa M MM
I/min m3/h       Công suất kW Model
LQB-1/0.36 16.6 1 0.36 3 ¢25 1.5 Y90L-4
1/0.8 0.8 1.5 Y90L-4
LQB-2/0.36 33.3 2 0.36 3 ¢25 1.5 Y90L-4
2/0.8 0.8 2.2 Y100L1-4
LQB-3/0.36 50 3 0.36 3 ¢25 1.5 Y100L-6
3/0.8 0.8 2.2 Y112M-6
LQB-5/0.36 83.3 5 0.36 3 ¢40 2.2 Y100L-4
5/0.8 0.8 4 Y112M-4
LQB-6/0.36 100 6 0.36 3 ¢40 2.2 Y100L-4
6/0.8 0.8 4 Y112M-4
LQB-8/0.36 133 8 0.36 3 ¢50 4 Y132M1-6
8/0.8 0.8 5.5 Y132M2-6
LQB-10/0.6 167 10 0.36 3 ¢50 4 Y132S1-6
0.8
LQB-12/0.36 200 12 0.36 3 ¢55 4 Y132M2-6
12/0.8 0.8 5.5 Y132M2-6
LQB-18/0.36 300 18 0.36 3 ¢55 5.5 Y132S-4
18/0.8 0.8 7.5 Y132M-4
LQB-18/0.36 300 18 0.36 3 ¢70 5.5 Y132M2-6
18/0.8 0.8 7.5 Y160M-6
LQB-25/0.36 416 25 0.6 3 ¢100 7.5 Y160M-6
LQB-29/0.36 483.3 29 0.36 3 ¢70 7.5 Y132M-4
29/0.8 0.8 11 Y160M-4
LQB-38/0.36 633 38 0.36 3 ¢100 11 Y160L-6
38/0.8 0.8 15 Y180L-6
LQB-58/0.36 960 58 0.36 3 ¢100 18.5 Y180M-4
58/0.8 0.8 22 Y180L-4
Công Ty TNHH Thiết Bị Tân An Phát.
Bình luận

:   Mã chống spam Thay mới   
 

Sản phẩm cùng loại

Giá : Liên hệ

Giá : Liên hệ

Giá : Liên hệ

Giá : Liên hệ

Giá : Liên hệ

Giá : Liên hệ

Sản phẩm trước

Giá : Liên hệ

Sản phẩm sau